外語導遊人員(越南語) 109 年 · 第 8 題 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 109 年 第 8 題 單選題
Công viên quốc gia Taroko với khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ của những cánh rừng già , dòng thác đổ hay cảnh núi non hùng vĩ sẽ khiến bạn không khỏi choáng ngợp trước vẻ đẹp kỳ thú đó. A xanh mước
B xanh mướt 正確答案
C xanh mược
D xanh mướp
B 正確答案
本題測驗越南語形容詞拼寫。「xanh mướt」意為翠綠、碧綠,常用來形容森林或植物生機盎然,其餘選項皆為錯誤拼寫。
為什麼答案是 B 「xanh mướt」是正確的越南語形容詞,意為翠綠、碧綠、綠意盎然,專門用來形容植物、森林或農作物生長茂盛的樣子,符合題意。
載入中…
完整詳解 Pro · 無限 重點 本題測驗越南語形容詞拼寫。「xanh mướt」意為翠綠、碧綠,常用來形容森林或植物生機盎然,其餘選項皆為錯誤拼寫。
形容森林(rừng)的翠綠,直接鎖定正確詞彙「xanh mướt」。其他選項的 mước、mược、mướp 皆為拼寫錯誤或無意義組合。
逐選項分析 A ✕
「xanh mước」為錯誤拼寫。越南語中沒有「mước」這個詞,屬於利用相似字母混淆考生的誘答選項。
B ✓ 正確
「xanh mướt」是正確的越南語形容詞,意為翠綠、碧綠、綠意盎然,專門用來形容植物、森林或農作物生長茂盛的樣子,符合題意。
C ✕
「xanh mược」為錯誤拼寫。越南語中沒有「mược」這個詞,同樣是字母組合的干擾選項。
D ✕ 陷阱
「mướp」在越南語中是「絲瓜」的意思(如 mướp hương 為香水絲瓜)。「xanh mướp」並非形容顏色的正確詞彙,屬於名詞誤用的陷阱。
越南語常見自然景觀形容詞 越南語 中文意思 常見搭配詞 備註 xanh mướt 翠綠、碧綠 cánh rừng (森林)、cỏ (草) 形容植物生機盎然 hùng vĩ 雄偉、壯麗 núi non (山川)、thiên nhiên (自然) 形容景觀氣勢磅礴 kỳ thú 奇特、有趣 vẻ đẹp (美景)、thiên nhiên (自然) 形容景色引人入勝 choáng ngợp 震撼、眼花撩亂 cảnh đẹp (美景) 形容被美景震懾
選項 D 的「mướp」是越南語「絲瓜」的意思,出題者故意將其與表示綠色的「xanh」結合,製造出看似合理但實際上不存在的形容詞,考驗考生對單字詞性的精確掌握。