Examly題庫立即開始練習
外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)10930單選題

Ở những thành phố lớn như Đài Bắc, Cao Hùng, việc sử dụng xe điện ngầm tiện lợi vô cùng. Tất cả các biển hiệu chỉ dẫn đều được ghi bằng tiếng Hoa và tiếng Anh, rất thuận tiện cho khách du lịch. Trong câu có hai từ "xe điện ngầm" và "biển hiệu" còn được hiểu theo nghĩa:

A"tàu cao tốc" và "biểu hiệu"
B"tàu điện ngầm" và "bảng hiệu"正確答案
C"xe điện cao tốc" và "biểu hiện"
D"tàu điện cao tốc" và "biển số"
答案與詳解
B
正確答案
越南語同義詞替換,「xe điện ngầm」與「tàu điện ngầm」皆指捷運(地鐵),「biển hiệu」與「bảng hiệu」皆指招牌或指示牌。

為什麼答案是 B

「tàu điện ngầm」即捷運(地鐵),「bảng hiệu」即招牌或告示牌,與題幹詞彙完美同義替換,完全符合句意,為本題正解。

載入中…

想練更多外國語(越南語)考古題?

Examly 收錄 38 萬+ 道歷屆題目,每題都有像這樣的精選詳解。免費下載,立即開練。

黑皮