Ở những thành phố lớn như Đài Bắc, Cao Hùng, việc sử dụng xe điện ngầm tiện lợi vô cùng. Tất cả các biển hiệu chỉ dẫn đều được ghi bằng tiếng Hoa và tiếng Anh, rất thuận tiện cho khách du lịch.
Trong câu có hai từ "xe điện ngầm" và "biển hiệu" còn được hiểu theo nghĩa:
A"tàu cao tốc" và "biểu hiệu"
B"tàu điện ngầm" và "bảng hiệu"正確答案
C"xe điện cao tốc" và "biểu hiện"
D"tàu điện cao tốc" và "biển số"
答案與詳解
B
正確答案
越南語同義詞替換,「xe điện ngầm」與「tàu điện ngầm」皆指捷運(地鐵),「biển hiệu」與「bảng hiệu」皆指招牌或指示牌。
逐選項解析
A"tàu cao tốc" và "biểu hiệu"高鐵與標誌✕ 錯誤
「tàu cao tốc」意指高鐵,「biểu hiệu」偏向標誌或符號,與題幹的捷運和指示牌不符,屬於詞義錯誤的干擾選項。
B"tàu điện ngầm" và "bảng hiệu"捷運與招牌✓ 正確
「tàu điện ngầm」即捷運(地鐵),「bảng hiệu」即招牌或告示牌,與題幹詞彙完美同義替換,完全符合句意,為本題正解。