Hiện nay để bảo vệ sức khỏe cho mọi người và kiểm soát tình hình dịch bệnh, chính phủ đưa ra quy định, khi ra vào bất kỳ một khu vực công cộng nào bạn cũng cần phải khử trùng, đo thân nhiệt, đồng thời sử dụng phần mềm điện thoại di động quét mã QR để xác nhận danh tính thực. Ngoài ra bạn còn phải đeo khẩu trang, kính chắn giọt bắn đúng cách, giữ từ 1,5 đến 2 mét.
Aquan hệ xã hội
Bphong cách xã hội
Ccách ly xã hội
Dkhoảng cách正確答案
答案與詳解
D
正確答案
本題測驗越南語防疫詞彙,「giữ khoảng cách」意為「保持距離」,搭配後方長度單位為正確解答。
為什麼答案是 D
khoảng cách 意為「距離」,「giữ khoảng cách」即「保持距離」,完美契合後方的「1.5至2公尺」,為正確選項。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限
重點本題測驗越南語防疫詞彙,「giữ khoảng cách」意為「保持距離」,搭配後方長度單位為正確解答。
秒殺技巧
看到「1,5 đến 2 mét」(1.5至2公尺)直接聯想「距離」(khoảng cách),秒選 D。
逐選項分析
A✕
quan hệ xã hội 意為「社會關係」,屬於人際互動範疇,無法用公尺來衡量,不符合語意。
B✕
phong cách xã hội 意為「社會風格」或「社會作風」,與防疫規定及長度單位完全無關。
C✕ 陷阱
cách ly xã hội 意為「社會隔離」,通常指防疫政策或狀態。若指「社交距離」應使用 giãn cách xã hội,且不會直接接具體長度。
D✓ 正確
khoảng cách 意為「距離」,「giữ khoảng cách」即「保持距離」,完美契合後方的「1.5至2公尺」,為正確選項。
越南語防疫與社會詞彙對照
越南語
中文翻譯
詞性/用法
範例
khoảng cách
距離
名詞
giữ khoảng cách (保持距離)
quan hệ xã hội
社會關係
名詞片語
mở rộng quan hệ xã hội (擴展社會關係)
cách ly
隔離
動詞/名詞
cách ly y tế (醫學隔離)
giãn cách xã hội
社交距離
名詞片語
thực hiện giãn cách xã hội (實施社交距離)
陷阱提醒
考生若聯想到中文的「社交距離」,可能會被選項 C 的「社會 (xã hội)」誤導。但 cách ly 是「隔離」而非「距離」,且後方接的是具體長度單位,必須選 D「距離」才符合語法與邏輯。