外語導遊人員(越南語) 111 年 · 第 33 題 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 111 年 第 33 題 單選題
theo hai bên những con đường khá hẹp nhưng thoáng gió của khu phố cổ An Bình (Anping) là những căn nhà gạch đỏ có cả trăm năm tuổi và trải qua năm tháng lịch sử vẫn còn giữ được đến ngày nay. D 正確答案
越南語固定片語「Dọc theo」意為「沿著」,專用於描述沿著道路、河流等線狀地形的空間分布。
為什麼答案是 D 「Dọc」意為縱向。「Dọc theo」是越南語中表示空間方位的固定片語,意為「沿著」,完美契合題幹中「沿著安平古區道路兩旁」的實體空間描述。
載入中…
完整詳解 Pro · 無限 重點 越南語固定片語「Dọc theo」意為「沿著」,專用於描述沿著道路、河流等線狀地形的空間分布。
看到「theo hai bên... con đường」(道路兩旁),直接秒選表示空間方位的固定搭配「Dọc theo」(沿著)。
逐選項分析 A ✕ 陷阱
「Dựa」意為依靠。「Dựa theo」意為「根據、依照」,通常用於抽象的依據或標準(如:根據規定),不能用來描述實體道路的空間位置。
B ✕
「Nương」意為依靠或順著。「Nương theo」意為「順應、依循」,多用於描述順著風向、水流或抽象趨勢,不適用於靜態的實體道路兩旁。
C ✕
「Trải」意為鋪展或經歷。通常會與「dài」結合成「trải dài」(綿延),或與「qua」結合成「trải qua」(經歷),不與「theo」搭配表示沿著。
D ✓ 正確
「Dọc」意為縱向。「Dọc theo」是越南語中表示空間方位的固定片語,意為「沿著」,完美契合題幹中「沿著安平古區道路兩旁」的實體空間描述。
越南語「Theo」相關固定片語辨析 片語 中文意思 適用情境 範例 Dọc theo 沿著 實體空間(道路、河流、海岸) Dọc theo con đường (沿著道路) Dựa theo 根據、依照 抽象依據(規定、標準、意見) Dựa theo quy định (根據規定) Nương theo 順應、依循 自然力量或抽象趨勢(風、水、時代) Nương theo gió (順著風)
考生容易看到「theo」就直覺聯想「根據」,而誤選 A (Dựa theo)。必須注意後方受詞是「con đường」(道路)這種實體名詞,故需選擇表示空間方位的「Dọc theo」(沿著),而非抽象依據。