外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)112 年第 43 題單選題
Làm thủ tục lên máy bay đi nước ngoài cần những loại giấy tờ gì, anh nhỉ? Tôi nghe nói bây giờ thủ tục rất phức tạp, anh có thể chỉ giúp tôi không?
AHộ chiếu, căn cước công dân/ Chứng minh nhân dân.
BDạ được ạ, cần xuất trình hộ chiếu, giấy phép lái xe.
CDạ được ạ, cần xuất trình vé mua chuyến bay.
DDạ được ạ, cần xuất trình hộ chiếu và vé máy bay bác ạ.正確答案
D正確答案
出國搭機必備護照與機票,且回答長輩需使用越南語敬語「Dạ/ạ」與尊稱。
為什麼答案是 D
正確指出必備文件「hộ chiếu」(護照)與「vé máy bay」(機票),且使用「Dạ được ạ... bác ạ」完美展現對長輩的敬語與禮貌。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 出國搭機必備護照與機票,且回答長輩需使用越南語敬語「Dạ/ạ」與尊稱。
抓關鍵字「đi nước ngoài」(出國) 對應「hộ chiếu」(護照),並選有禮貌語氣詞「Dạ... ạ」的選項。
逐選項分析
A✕ 陷阱
缺乏越南語應對長輩的禮貌用語(如 Dạ、ạ),且「căn cước công dân」(國民身分證)為國內證件,非出國搭機必備文件。
B✕
「giấy phép lái xe」(駕照)並非國際航班報到必備文件,選項內容不符合出國搭機的實務常識。
C✕
僅提到「vé mua chuyến bay」(機票),遺漏了出國最核心的身分證明文件「hộ chiếu」(護照),資訊不完整。
D✓ 正確
正確指出必備文件「hộ chiếu」(護照)與「vé máy bay」(機票),且使用「Dạ được ạ... bác ạ」完美展現對長輩的敬語與禮貌。
越南語機場與證件核心單字
| 越南語 | 中文 | 詞性/用途 | 備註 |
|---|
| Hộ chiếu | 護照 | 名詞 | 出國必備 |
| Vé máy bay | 機票 | 名詞 | 搭機必備 |
| Căn cước công dân | 國民身分證 | 名詞 | 僅限國內使用 |
| Giấy phép lái xe | 駕照 | 名詞 | 租車或開車使用 |
考選部常將「國內證件」(如身分證、駕照)混入「出國情境」中混淆考生。此外,越南語極度重視長幼尊卑,忽略敬語(Dạ/ạ)的選項即使內容部分正確,在情境對話中也不是最佳解。