外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)112 年第 31 題單選題
Trung tâm chỉ huy phòng chống dịch bệnh (CDC) thông báo: Từ ngày 1/1/2023, người nước ngoài ở Đài Loan không có bảo hiểm y tế nếu mắc Covid-19 sẽ phải
Ađược chi trả chi phí chữa bệnh
Btự chi trả chi phí chữa bệnh正確答案
Ctự xuất cảnh về nước
Dđược chính phủ chi trả chi phí chữa bệnh
B正確答案
題幹關鍵是「không có bảo hiểm y tế(無健保)」;自 2023 年 1 月 1 日起,這類外籍人士確診 COVID-19 的隔離治療費用原則上須自行負擔,選 B。
為什麼答案是 B
tự chi trả chi phí chữa bệnh 意為「自行支付醫療費用」。疾管署公告自 2023 年 1 月 1 日起,不具健保身分的非本國籍人士在臺確診 COVID-19,其隔離治療相關費用由個案自行負擔。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 題幹關鍵是「không có bảo hiểm y tế(無健保)」;自 2023 年 1 月 1 日起,這類外籍人士確診 COVID-19 的隔離治療費用原則上須自行負擔,選 B。
看到「tự」=自己、「chi trả」=支付;「tự chi trả」就是自費。題幹的無健保外國人,直接鎖定 B。
逐選項分析
A✕ 陷阱
được chi trả 是「費用被支付/獲得給付」的被動語態,沒有說明由誰負擔;且題幹特別限定無健保之外國人,政策重點正是其隔離治療費用應自行負擔,不是享有給付。
B✓ 正確
tự chi trả chi phí chữa bệnh 意為「自行支付醫療費用」。疾管署公告自 2023 年 1 月 1 日起,不具健保身分的非本國籍人士在臺確診 COVID-19,其隔離治療相關費用由個案自行負擔。
C✕
tự xuất cảnh về nước 意為「自行出境回國」。題幹問的是確診後醫療費用的支付方式,並非要求患者離境;把「費用負擔」偷換成「出入境處置」,是典型無關選項。
D✕ 陷阱
được chính phủ chi trả 是「由政府支付」。這是最容易被舊防疫印象誤導的選項:當時政府仍支應部分身分者的費用,但題幹鎖定的是無健保之外國人,正屬原則上自付的對象。
費用負擔秒判表
| 越南語關鍵詞 | 中文意思 | 題幹對應 | 判斷 |
|---|
| không có bảo hiểm y tế | 沒有健康保險 | 無健保外國人 | 鎖定自付規則 |
| tự chi trả | 自行支付 | 個案負擔醫療費 | B |
| chính phủ chi trả | 政府支付 | 部分其他身分者 | 非本題答案 |
考選部最愛用「政府仍有支應某些人」來誘答 D,但本題不能只看外國人,必須連同「không có bảo hiểm y tế」一起看。無健保、非本國籍才是本題鎖定的身分組合,答案是自行負擔。