外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)112 年第 47 題單選題
Cô có thể giúp tôi để hành lí xách tay này lên giá để đồ không? Vì tay tôi bị thương nên không xách được đồ nặng, mong cô thông cảm.
ABà ấy nhờ anh tiếp viên bỏ đồ hành lí lên giá để đồ.
BBà ấy nhờ cô tiếp viên chỉ chỗ ngồi.
CBà ấy nhờ cô tiếp viên để hành lí xách tay lên giá để đồ.正確答案
DBà ấy nhờ cô tiếp viên mua nước uống.
C正確答案
本題測驗越南語機艙情境對話,關鍵詞為「hành lí xách tay」(手提行李)與「cô tiếp viên」(女服務員),需精準對應請求內容與對象性別。
為什麼答案是 C
完美對應題幹語意:「cô tiếp viên」(女服務員)以及「để hành lí xách tay lên giá để đồ」(將手提行李放上行李架),為正確敘述。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 本題測驗越南語機艙情境對話,關鍵詞為「hành lí xách tay」(手提行李)與「cô tiếp viên」(女服務員),需精準對應請求內容與對象性別。
抓關鍵字「hành lí xách tay」(手提行李)與「giá để đồ」(行李架),並確認稱呼「Cô」(女性),即可秒選 C。
逐選項分析
A✕ 陷阱
選項提到「anh tiếp viên」(男服務員),但題幹中乘客稱呼對方為「Cô」(小姐/女性),性別對象錯誤,故不選。
B✕
選項提到「chỉ chỗ ngồi」(指引座位),但題幹中乘客是因為手受傷無法提重物,請求協助放置行李,並未詢問座位,故錯誤。
C✓ 正確
完美對應題幹語意:「cô tiếp viên」(女服務員)以及「để hành lí xách tay lên giá để đồ」(將手提行李放上行李架),為正確敘述。
D✕
選項提到「mua nước uống」(買飲料),題幹中完全沒有提及飲食或購買飲品的需求,屬於無中生有的干擾選項。
越南語機艙與旅遊高頻單字
| 越南語 | 中文翻譯 | 詞性/備註 | 題幹對應 |
|---|
| hành lí xách tay | 手提行李 | 名詞 | 請求放置的物品 |
| giá để đồ | 行李架 | 名詞 | 放置的地點 |
| tiếp viên | 服務員/空服員 | 名詞 | 協助對象 |
| bị thương | 受傷 | 動詞/形容詞 | 無法提重物的原因 |
出題者故意在選項 A 將女服務員(cô tiếp viên)替換為男服務員(anh tiếp viên)。考生若只快速掃描「行李」與「行李架」等關鍵字,而忽略越南語中極重要的性別稱謂差異,極易誤選 A。