外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)110 年第 3 題單選題
Ở Đài Loan, từ hàng năm là thời gian hoa anh đào nở rộ.
Ađầu tháng 11 đến cuối tháng 11
Bđầu tháng 12 đến giữa tháng 1
Cđầu tháng 2 đến tháng 4正確答案
Dđầu tháng 5 đến cuối tháng 5
C正確答案
關鍵詞是「hoa anh đào(櫻花)」與「nở rộ(盛開)」。依題目設定,臺灣櫻花盛開期為每年2月初至4月,選C。考選部110年外國語(越南語)第3題標準答案亦為C,且無更正紀錄。
為什麼答案是 C
「đầu tháng 2 đến tháng 4」意為「2月初至4月」。代入後為「在臺灣,每年從2月初至4月是櫻花盛開的時期」,語意完整,且與考選部公布之本題標準答案C一致。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 關鍵詞是「hoa anh đào(櫻花)」與「nở rộ(盛開)」。依題目設定,臺灣櫻花盛開期為每年2月初至4月,選C。考選部110年外國語(越南語)第3題標準答案亦為C,且無更正紀錄。
先譯出空格後的句意:「在臺灣,每年從____是櫻花盛開的時期。」四個選項都是日期區間;「đầu tháng 2 đến tháng 4」即「2月初至4月」,符合題目所指的春季櫻花期,故選C。臺灣觀光官方資料亦將櫻花季列為2月至3月,與本題以2月初延伸至4月的概括範圍一致。
逐選項分析
A✕ 陷阱
「đầu tháng 11 đến cuối tháng 11」意為「11月初至11月底」。此一期間與題目所設定的臺灣櫻花盛開區間不符,因此不可選。
B✕ 陷阱
「đầu tháng 12 đến giữa tháng 1」意為「12月初至1月中」。此一期間早於題目所設定的2月初至4月,故不符題意。
C✓ 正確
「đầu tháng 2 đến tháng 4」意為「2月初至4月」。代入後為「在臺灣,每年從2月初至4月是櫻花盛開的時期」,語意完整,且與考選部公布之本題標準答案C一致。
D✕ 陷阱
「đầu tháng 5 đến cuối tháng 5」意為「5月初至5月底」。此一期間晚於題目所設定的櫻花盛開期,故不符題意。
本題必背越南語詞彙與句型
| 越南語 | 中文意思 | 本題作用 |
|---|
| hoa anh đào | 櫻花 | 判斷主題為櫻花花期;不可誤作其他花種。 |
| nở rộ | 盛開、繁盛地開花 | 說明題目問的是花期。 |
| từ ... đến ... | 從……到…… | 表示起訖時間範圍。 |
| đầu tháng | 月初 | C的「đầu tháng 2」為2月初。 |
| giữa tháng | 月中 | B的「giữa tháng 1」為1月中。 |
| cuối tháng | 月底、月末 | A、D分別出現11月底、5月底。 |
| hàng năm | 每年 | 表示每年反覆出現的時期。 |
本題不必延伸聯想其他花季或景點;只要精準辨識「hoa anh đào」及各選項的月份區間即可。尤其要注意「đầu/giữa/cuối tháng」分別是月初、月中、月底,避免只看月份數字而忽略起訖範圍。