外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)110 年第 28 題單選題
bị phạt /bạn / được /xả rác/hút thuốc lá /nơi /nếu không /có thể / hành chính/không/ bạn/công cộng/hay.
ABạn không được xả rác hay hút thuốc lá nơi cộng công nếu không bạn có thể bị phạt hành chính.
BBạn hay không được xả rác hút thuốc lá nơi công cộng nếu không bạn có thể bị phạt hành chính.
CBạn không được xả rác hay hút thuốc lá nơi công cộng nếu không bạn có thể bị hành chính phạt.
DBạn không được xả rác hay hút thuốc lá nơi công cộng nếu không bạn có thể bị phạt hành chính.正確答案
D正確答案
越南語句子重組重點是固定語序:không được+動詞、nơi công cộng、nếu không+結果;D 完整且自然。
為什麼答案是 D
全句依序為「你不得+亂丟垃圾或抽菸+於公共場所;否則+你可能+受到行政處罰」。禁止句、並列動詞、場所補語及後果子句的位置均正確;中文意為「你不得在公共場所亂丟垃圾或抽菸,否則可能受行政處罰」。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 越南語句子重組重點是固定語序:không được+動詞、nơi công cộng、nếu không+結果;D 完整且自然。
先找禁止句骨架「Bạn không được+動詞」,再接地點「nơi công cộng」;最後用「nếu không」帶出「bạn có thể bị phạt hành chính」。
逐選項分析
A✕ 陷阱
「nơi cộng công」把固定場所詞組「nơi công cộng(公共場所)」的字序寫反。越南語中「công cộng」構成固定搭配,不能改成「cộng công」;其餘句型雖大致可辨,仍因關鍵詞錯序而不正確。
B✕ 陷阱
「hay」應連接並列動作,放在「xả rác」與「hút thuốc lá」之間,表示「亂丟垃圾或抽菸」。本項置於「Bạn」後,形成不自然的「Bạn hay không được」結構,且兩個動詞間缺少正確連接。
C✕ 陷阱
被動結果的常見結構是「bị phạt hành chính」,即「受到行政處罰」。「bị hành chính phạt」把「phạt hành chính」這個固定法律處罰詞組拆開並倒置,語序不自然,也不符標準表達。
D✓ 正確
全句依序為「你不得+亂丟垃圾或抽菸+於公共場所;否則+你可能+受到行政處罰」。禁止句、並列動詞、場所補語及後果子句的位置均正確;中文意為「你不得在公共場所亂丟垃圾或抽菸,否則可能受行政處罰」。
句子重組骨架
| 功能 | 越南語 | 本題內容 | 考場辨識 |
|---|
| 禁止 | không được + V | không được xả rác hay hút thuốc lá | 不得做某事 |
| 地點 | nơi + 名詞 | nơi công cộng | 公共場所 |
| 後果 | nếu không + 主語 + có thể + bị... | nếu không bạn có thể bị phạt hành chính | 否則可能受處罰 |
本題不是考單字意思,而是考固定搭配與句子位置。考選部最愛把每個字都放進選項,卻偷偷調換「công cộng」或「phạt hành chính」的順序;看到熟字不要急選,先檢查詞組有沒有被拆散。