外語導遊人員(越南語) 110 年 · 第 64 題 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 110 年 第 64 題 單選題
sự phát triển mạnh mẽ của các ngành nghề nông – lâm – ngư nghiệp chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên phong phú , Đài Loan phát triển nhanh chóng cả các ngành thương mại, kỹ thuật, điện tử hiện đại. A Ngoài...ra...còn...về 正確答案
B Ngoài...ra...về...còn
C Ngoài...còn...ra...về
D Ngoài...về...ra...còn
A 正確答案
測驗越南語關聯詞「Ngoài... ra... còn... về...」,表「除了...之外,...還在...方面...」,需熟記固定配對與詞序。
為什麼答案是 A 正確選項。代入後句型為「Ngoài A ra, B còn phát triển về C」,意即「除了農業等自然資源產業外,台灣在現代商業等領域也發展迅速」,語法與語意皆完美契合。
載入中…
完整詳解 Pro · 無限 重點 測驗越南語關聯詞「Ngoài... ra... còn... về...」,表「除了...之外,...還在...方面...」,需熟記固定配對與詞序。
秒解口訣:「Ngoài」必配「ra」表「除了...之外」;後半句主詞後接「còn」表「還」,領域前接「về」表「關於/在...方面」。
逐選項分析 A ✓ 正確
正確選項。代入後句型為「Ngoài A ra, B còn phát triển về C」,意即「除了農業等自然資源產業外,台灣在現代商業等領域也發展迅速」,語法與語意皆完美契合。
B ✕ 陷阱
錯誤選項。將「về」與「còn」順序顛倒。若代入變成「về Đài Loan còn」,會使介系詞「về」錯誤修飾主詞,破壞句子原有的主謂結構,導致語意不通順。
C ✕
錯誤選項。破壞了「Ngoài... ra」的固定配對。越南語中「Ngoài」作為介系詞表「除了」時,必須與後方的「ra」呼應,中間絕對不能插入「còn」等副詞。
D ✕
錯誤選項。同樣破壞「Ngoài... ra」配對,且將「về」錯置於前半句,導致前半句語意變成「除了關於...之外」,不符合原句要表達的「除了...產業之外」的邏輯。
越南語常見關聯詞與介系詞搭配 詞組/句型 中文語意 用法說明 本題對應 Ngoài A ra, B còn... 除了 A 之外,B 還... 表排除與遞進,A 為已知,B 為補充 Ngoài... ra... còn phát triển về... 在...方面發展 về 作為介系詞,引出發展或討論的領域 ...về các ngành... Bên cạnh A, B... 在 A 旁邊 / 除了 A,B... 表並列或補充,語氣較 Ngoài 溫和 無 Không những A mà còn B 不但 A 而且 B 表雙重遞進,強調兩者皆有 無
考選部最愛在關聯詞的「固定配對」與「詞序」上設陷阱。考生若只記單字意思而忽略句型結構,容易將「còn」與「về」的位置對調,導致介系詞錯誤修飾主詞,破壞越南語的語法邏輯。