外語導遊人員(越南語) 110 年 · 第 37 題 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 110 年 第 37 題 單選題
Khi làm thủ tục xin visa, bạn cần phải chuẩn bị các giấy tờ liên quan như giấy chứng nhận đang đi làm, một bản mẫu đơn xin visa, hồ sơ chứng nhận năng lực tài chính và . A Hộ chiếu bản copy phải còn hiệu lực khoảng 6 tháng
B Hộ chiếu bản phụ phải còn hiệu lực trên 6 tháng
C Hộ chiếu bản gốc phải còn hiệu lực trên 6 tháng 正確答案
D Hộ chiếu bản photo phải còn hiệu lực trên 6 tháng
C 正確答案
辦簽證文件清單最後應接「護照正本且效期超過 6 個月」:bản gốc=正本、trên 6 tháng=超過 6 個月,選 C。
為什麼答案是 C Hộ chiếu bản gốc phải còn hiệu lực trên 6 tháng,意為「護照正本必須仍有超過 6 個月的有效期限」。bản gốc=正本,còn hiệu lực=仍有效,trên 6 tháng=超過 6 個月,完整符合簽證申請文件語境。
載入中…
完整詳解 Pro · 無限 重點 辦簽證文件清單最後應接「護照正本且效期超過 6 個月」:bản gốc=正本、trên 6 tháng=超過 6 個月,選 C。
看到 hồ sơ xin visa(簽證申請文件),優先鎖定「護照正本」;bản copy/photo 是影本,bản phụ也不是護照正本的標準說法。
逐選項分析 A ✕ 陷阱
Hộ chiếu bản copy 是「護照影本」。辦理簽證時雖可能另附影本,但題幹是在列舉必要文件,語意要接護照本身的有效期限;而 khoảng 6 tháng 是「約 6 個月」,不如題目所需的「超過 6 個月」精確。
B ✕ 陷阱
trên 6 tháng 的「超過 6 個月」期限正確,但 bản phụ 不是表達「正本」的標準用語。越南語中,文件正本應說 bản gốc;本選項以看似相近的 phụ 混淆 gốc,是典型名詞偷換。
C ✓ 正確
Hộ chiếu bản gốc phải còn hiệu lực trên 6 tháng,意為「護照正本必須仍有超過 6 個月的有效期限」。bản gốc=正本,còn hiệu lực=仍有效,trên 6 tháng=超過 6 個月,完整符合簽證申請文件語境。
D ✕ 陷阱
bản photo 同樣是「影本/影印本」,並非護照正本。雖然影本可呈現護照資料頁,但影本本身不會具有獨立的效期;具有有效期限的是護照正本,因此不能作為本句最恰當的完成語。
簽證文件常考越南語 越南語 中文 考題判斷 本題結果 bản gốc 正本 護照效期的主體 正確 bản copy / bản photo 影本 可作附件,但非本句重點 錯誤 còn hiệu lực 仍在有效期內 描述證件效力 正確搭配 trên 6 tháng 超過 6 個月 比 khoảng 6 tháng 精確 正確
本題不是只看「6 個月」:B、D 都用上 nhìn似合理的期限,卻把護照正本換成不正確的詞或影本。考選部最愛把期限寫對、文件種類寫錯;看到 visa 與 hộ chiếu,先確認是不是 bản gốc。