外語導遊人員(越南語) 110 年 · 第 22 題 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 110 年 第 22 題 單選題
Đài Loan hiện có rất nhiều điểm cung cấp Wifi miễn phí khắp đất nước cho cả người dân địa phương và khách du lịch quốc tế. Từ gần nghĩa với từ "cung cấp" ở trong câu là . A 正確答案
本題測驗越南語詞彙替換。「cung cấp」意為「提供、供應」,選項中「phát」(發放、發送)語意最相近。
為什麼答案是 A 「phát」意為發放、發送或廣播(如 phát wifi 發送/提供 wifi),在語境中與「cung cấp」(提供)的概念最為接近,為本題正解。
載入中…
完整詳解 Pro · 無限 重點 本題測驗越南語詞彙替換。「cung cấp」意為「提供、供應」,選項中「phát」(發放、發送)語意最相近。
秒解技巧:cung cấp = 提供。A 發放,B 供奉,C、D 皆為租用。直接選 A。
逐選項分析 A ✓ 正確
「phát」意為發放、發送或廣播(如 phát wifi 發送/提供 wifi),在語境中與「cung cấp」(提供)的概念最為接近,為本題正解。
B ✕
「cúng」意為供奉、祭祀(如 cúng tổ tiên 祭拜祖先),與提供網路服務的語境完全無關,屬於干擾選項。
C ✕ 陷阱
「thuê」意為租用、租賃。題幹強調「miễn phí」(免費),而租用需要付費,語意與題幹的「提供」概念相反。
D ✕ 陷阱
「mướn」同樣意為租用或僱用,與「thuê」為同義詞。兩者皆不符合題幹中免費提供服務的語境。
越南語旅遊常見動詞辨析 越南語 中文意思 常見搭配詞 備註 cung cấp 提供、供應 cung cấp dịch vụ (提供服務) 本題題幹詞彙 phát 發放、發送 phát wifi (發送wifi) 本題正解 thuê / mướn 租用、僱用 thuê xe (租車) 需付費的行為 cúng 供奉、祭祀 cúng bái (祭拜) 宗教或傳統儀式
題幹明確提到「miễn phí」(免費),而選項 C(thuê)與 D(mướn)皆含有「租用、需付費」的概念。考生若未注意題幹的免費語境,可能會誤選與網路使用相關的租用詞彙。