ACó Đảo Kim Môn sân bay sát bờ biển và núi. Đứng nhìn trên xuống biển cả mênh mông, tàu thuyền lại qua khá nhiều.
BĐảo Kim Môn có sát sân bay bờ biển và núi. Đứng trên nhìn biển cả xuống mênh mông, tàu thuyền nhiều qua lại khá.
CĐảo Kim Môn có sân bay sát bờ biển và núi. Đứng trên nhìn xuống biển cả mênh mông, tàu thuyền qua lại khá nhiều.正確答案
DSân bay Đảo Kim Môn có sát bờ biển và núi. Đứng trên nhìn xuống biển cả mênh mông, qua tàu thuyền lại khá nhiều.
答案與詳解
C
正確答案
本題測驗越南語句子結構與詞序,正確語序為「主詞+動詞+受詞+修飾語」及「動詞+方向補語」,選出語意通順的 C 選項。
為什麼答案是 C
語序完全正確。Đảo Kim Môn (主) có (動) sân bay (受) sát bờ biển và núi (修飾)。Đứng trên nhìn xuống (站著往下看) biển cả mênh mông (受),tàu thuyền qua lại khá nhiều (船隻來往頗多)。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限
重點本題測驗越南語句子結構與詞序,正確語序為「主詞+動詞+受詞+修飾語」及「動詞+方向補語」,選出語意通順的 C 選項。
秒殺技巧
越南語基本語序為 SVO(主-動-受)。第一句主詞為 Đảo Kim Môn,動詞 có,受詞 sân bay;第二句「往下看」為 nhìn xuống,「來往」固定搭配為 qua lại。
逐選項分析
A✕
Có 置於句首變成存在句,但後續詞序混亂;nhìn trên xuống 語序錯誤,應為 nhìn xuống(往下看);lại qua 非固定用法,應為 qua lại。
B✕
có sát 語序錯誤,sát 應修飾 sân bay;nhìn biển cả xuống 語序錯誤,方向補語應緊接動詞;nhiều qua lại khá 詞序完全顛倒,應為 khá nhiều。
C✓ 正確
語序完全正確。Đảo Kim Môn (主) có (動) sân bay (受) sát bờ biển và núi (修飾)。Đứng trên nhìn xuống (站著往下看) biển cả mênh mông (受),tàu thuyền qua lại khá nhiều (船隻來往頗多)。
D✕
主詞變成 Sân bay,語意變成「金門機場有靠近海岸和山」,與原意不符;qua tàu thuyền lại 詞序錯誤,應為 tàu thuyền qua lại,不可將複合動詞拆開。
越南語基本語序與方向補語
句型/片語
越南語結構
中文對應
本題應用
基本句型
主詞 + 動詞 + 受詞 + 修飾語
金門島有靠近海岸的機場
Đảo Kim Môn có sân bay sát...
動作+方向
動詞 + 方向補語 (xuống/lên/ra/vào)
往下看
nhìn xuống
複合動詞
反義動詞組合 (qua + lại)
來往/穿梭
qua lại
程度副詞
副詞 (khá/rất) + 形容詞
相當多
khá nhiều
陷阱提醒
本題陷阱在於越南語的「方向補語」與「複合動詞」詞序。中文習慣說「往下看著大海」,但越南語必須是「看+下 (nhìn xuống)」。此外,「來往」必須是 qua lại,不可拆開或顛倒為 lại qua,考生極易受中文語感干擾而選錯。