Examly題庫立即開始練習
外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)11067單選題

Đảo Kim Môn/ sân bay/ sát/ có/ và/ bờ biển/ núi. trên/ xuống/ Đứng/ nhìn/ biển cả/ mênh mông/, qua /tàu thuyền/ lại/ khá nhiều.

ACó Đảo Kim Môn sân bay sát bờ biển và núi. Đứng nhìn trên xuống biển cả mênh mông, tàu thuyền lại qua khá nhiều.
BĐảo Kim Môn có sát sân bay bờ biển và núi. Đứng trên nhìn biển cả xuống mênh mông, tàu thuyền nhiều qua lại khá.
CĐảo Kim Môn có sân bay sát bờ biển và núi. Đứng trên nhìn xuống biển cả mênh mông, tàu thuyền qua lại khá nhiều.正確答案
DSân bay Đảo Kim Môn có sát bờ biển và núi. Đứng trên nhìn xuống biển cả mênh mông, qua tàu thuyền lại khá nhiều.
答案與詳解
C
正確答案
本題測驗越南語句子結構與詞序,正確語序為「主詞+動詞+受詞+修飾語」及「動詞+方向補語」,選出語意通順的 C 選項。

為什麼答案是 C

語序完全正確。Đảo Kim Môn (主) có (動) sân bay (受) sát bờ biển và núi (修飾)。Đứng trên nhìn xuống (站著往下看) biển cả mênh mông (受),tàu thuyền qua lại khá nhiều (船隻來往頗多)。

載入中…

想練更多外國語(越南語)考古題?

Examly 收錄 38 萬+ 道歷屆題目,每題都有像這樣的精選詳解。免費下載,立即開練。

黑皮