Examly題庫立即開始練習
外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)10828單選題

Theo/ dự báo/ thời tiết/ sẽ/ sạt lở/ tình trạng/ mưa to/ cả ngày/ ngày mai/ sẽ/ hoãn/ lên/ núi/ chơi/ chuyến đi/ ngày mai/ mưa to/ vì/ khi/ sẽ/ nguy hiểm/ xảy ra/ rất/ chúng ta/ do vậy/ ngày mai/ chúng ta/ sẽ/ nghỉ ngơi/ ở/ thông cảm/ khách sạn/ rất mong/ quý khách/

ATheo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa to cả ngày. Chúng ta sẽ hoãn chuyến đi lên núi chơi ngày mai. Vì khi mưa to sẽ xảy ra tình trạng sạt lở rất nguy hiểm. Do vậy, ngày mai chúng ta sẽ nghỉ ngơi ở khách sạn. Rất mong quý khách thông cảm.正確答案
BTheo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa to cả ngày. Chúng ta hoãn chuyến lên núi sẽ chơi đi ngày mai. Vì khi mưa to sẽ xảy ra tình trạng sạt lở rất nguy hiểm. Do vậy, ngày mai chúng ta sẽ nghỉ ngơi ở khách sạn. Rất mong quý khách thông cảm.
CTheo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa to cả ngày. Chúng ta sẽ hoãn chuyến đi lên núi chơi ngày mai. Vì khi mưa to sẽ xảy ra nguy hiểm tình trạng sạt lở rất. Do vậy, ngày mai chúng ta sẽ nghỉ ngơi ở khách sạn. Rất mong quý khách thông cảm.
DTheo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa to cả ngày. Chúng ta sẽ hoãn chuyến đi lên núi chơi ngày mai. Vì khi mưa to sẽ xảy ra tình trạng sạt lở rất nguy hiểm. Do vậy, ngày mai chúng ta sẽ ở nghỉ ngơi khách sạn. Rất mong quý khách thông cảm.
答案與詳解
A
正確答案
本題為越南語語序重組,掌握「形容詞後置」與「介系詞片語後置」原則,即可快速排除語法錯誤選項。

為什麼答案是 A

語意通順且語法正確。"tình trạng sạt lở rất nguy hiểm"(非常危險的土石流情況)與 "nghỉ ngơi ở khách sạn"(在飯店休息)皆符合越南語修飾語後置原則。

載入中…

想練更多外國語(越南語)考古題?

Examly 收錄 38 萬+ 道歷屆題目,每題都有像這樣的精選詳解。免費下載,立即開練。

黑皮