外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)108 年第 41 題單選題
Quý khách chú ý, khi lên máy bay, tất cả hành lý xách tay vui lòng để lên ________, không được để trên lối đi.
AGầm ghế
BGầm bàn
CBàn ăn
DKhoang hành lý bên trên正確答案
D正確答案
本題測驗機上越南語廣播詞彙,手提行李(hành lý xách tay)應放置於上方行李艙(Khoang hành lý bên trên)。
為什麼答案是 D
Khoang hành lý bên trên 意為「上方行李艙」。完美對應題幹的「tất cả hành lý xách tay」(所有手提行李)以及「để lên」(往上放)的標準機上廣播語境。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 本題測驗機上越南語廣播詞彙,手提行李(hành lý xách tay)應放置於上方行李艙(Khoang hành lý bên trên)。
抓關鍵字「hành lý xách tay」(手提行李)與動詞「để lên」(往上放),秒選 D(上方行李艙)。
逐選項分析
A✕ 陷阱
Gầm ghế 意為「座椅下方」。雖然小型隨身包可放此處,但越南語通常搭配介系詞「dưới」(在...之下),且不符合題幹「để lên」(往上放)的動作。
B✕
Gầm bàn 意為「桌子下方」。飛機客艙內並無此標準行李放置空間,屬於干擾選項。
C✕
Bàn ăn 意為「餐桌」或機上的「托盤桌」。基於飛航安全與用餐衛生,絕對禁止將行李放置於此。
D✓ 正確
Khoang hành lý bên trên 意為「上方行李艙」。完美對應題幹的「tất cả hành lý xách tay」(所有手提行李)以及「để lên」(往上放)的標準機上廣播語境。
機上常見越南語詞彙對照
| 越南語 | 中文 | 詞性/用途 | 備註 |
|---|
| hành lý xách tay | 手提行李 | 名詞 | 相對於託運行李 |
| khoang hành lý | 行李艙 | 名詞 | bên trên 指上方 |
| lối đi | 走道 | 名詞 | 禁止放置行李處 |
| gầm ghế | 座椅下方 | 名詞 | 通常放小型隨身包 |
考生易受 A 選項(座椅下方)干擾,因實務上小包確實可放座椅下。但題幹強調「tất cả」(所有)且動詞為「để lên」(往上放),故 D(上方行李艙)才是最精確的標準廣播用語。