Nếu muốn hoàn thuế tại sân bay, khi làm thủ tục, du khách phải trình hóa đơn, hộ chiếu và những loại hàng hóa đã mua mới có thể làm thủ tục hoàn thuế. Từ "hoàn thuế" trong câu có nghĩa là người mua hàng:
ALấy lại tiền thuế.正確答案
BTrả thêm tiền thuế.
CKiểm tra hàng hóa.
DTrả lại tiền mua hàng.
答案與詳解
A
正確答案
越南語單字「hoàn thuế」意為「退稅」,即拿回已繳納的稅金(Lấy lại tiền thuế),為機場常見實務單字。
為什麼答案是 A
「Lấy lại tiền thuế」意為拿回稅金,精確對應「hoàn thuế」(退稅)的定義,為本題正確答案。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限
重點越南語單字「hoàn thuế」意為「退稅」,即拿回已繳納的稅金(Lấy lại tiền thuế),為機場常見實務單字。
秒殺技巧
拆解單字:「hoàn」意為退還,「thuế」意為稅金。直接對應選項 A 的「Lấy lại tiền thuế」(拿回稅金)。
逐選項分析
A✓ 正確
「Lấy lại tiền thuế」意為拿回稅金,精確對應「hoàn thuế」(退稅)的定義,為本題正確答案。
B✕
「Trả thêm tiền thuế」意為補繳或多付稅金,與退稅概念完全相反,屬於干擾選項。
C✕
「Kiểm tra hàng hóa」意為檢查貨物,屬於海關或安檢人員的動作,並非退稅一詞的語意。
D✕ 陷阱
「Trả lại tiền mua hàng」意為退還購物款項(退貨退款)。題目問的是退還「稅金」而非「商品貨款」,容易混淆。
機場退稅常見越南語單字
越南語
中文意思
詞性/用途
例句/情境
hoàn thuế
退稅
動詞/名詞
Thủ tục hoàn thuế (退稅手續)
hóa đơn
發票/收據
名詞
Trình hóa đơn (出示發票)
hộ chiếu
護照
名詞
Xuất trình hộ chiếu (出示護照)
sân bay
機場
名詞
Tại sân bay (在機場)
陷阱提醒
選項 D 的「Trả lại tiền mua hàng」是退還「購物款項」(退貨),而題目問的是「hoàn thuế」(退還稅金)。考生若未看清 thuế(稅)與 mua hàng(購物)的差異,極易誤選 D。