外語導遊人員(越南語) 104 年 · 第 34 題 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 104 年 第 34 題 單選題
在以下句子尋找錯誤的地方: Nếu bạn là một nhiếp ảnh gia, chắc chắn thì những bức ảnh chụp ở Tamsui sẽ làm bạn hài lòng vì Tamsui không chỉ nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên mà còn bởi rất nhiều bảo tàng, cửa hàng và những khu chợ sầm uất. A chắc chắn thì 正確答案
B sẽ làm
C không chỉ
D mà còn bởi
A 正確答案
越南語條件句「Nếu... thì...」中,副詞「chắc chắn」應置於「thì」之後,不可寫成「chắc chắn thì」。
為什麼答案是 A 在「Nếu... thì...」句型中,「thì」是連接詞,應置於結果句首。副詞「chắc chắn」(肯定)應放在「thì」之後(thì chắc chắn),或直接省略「thì」。寫成「chắc chắn thì」語序錯誤,為本題正解。
載入中…
完整詳解 Pro · 無限 重點 越南語條件句「Nếu... thì...」中,副詞「chắc chắn」應置於「thì」之後,不可寫成「chắc chắn thì」。
看到「Nếu」條件句,結果句的連接詞「thì」必須在最前面,副詞要放在「thì」後面!
逐選項分析 A ✓ 正確
在「Nếu... thì...」句型中,「thì」是連接詞,應置於結果句首。副詞「chắc chắn」(肯定)應放在「thì」之後(thì chắc chắn),或直接省略「thì」。寫成「chắc chắn thì」語序錯誤,為本題正解。
B ✕
「sẽ」是未來式標記,「làm」是使役動詞,「sẽ làm bạn hài lòng」意為「將會讓你滿意」,符合假設語氣下的結果,語法正確。
C ✕
「không chỉ」意為「不僅」,與後方的「mà còn」構成「不僅...而且...」的固定遞進搭配,用來連接淡水聞名的兩個原因,語法正確。
D ✕
「mà còn bởi」意為「而且還因為」,與前方「nổi tiếng với」的「với」呼應,表達淡水聞名的多個原因,語法與邏輯皆正確。
越南語常見關聯詞組 關聯詞組 中文意思 用法說明 範例 Nếu ... thì ... 如果 ... 那麼 ... 條件句,thì 置於結果句首 Nếu mưa thì tôi ở nhà. không chỉ ... mà còn ... 不僅 ... 而且 ... 遞進關係,連接對等成分 Không chỉ đẹp mà còn giỏi. chắc chắn 肯定、一定 副詞,不可接在 thì 之前 Tôi chắc chắn sẽ đến.
考生易將中文「肯定那麼...」的語感直接套用,誤以為副詞「chắc chắn」可放在連接詞「thì」前。請牢記越南語條件句「Nếu... thì...」中,「thì」必須位於結果句的最前端,副詞要放在「thì」之後!