外語導遊人員(越南語) 104 年 · 第 35 題 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 104 年 第 35 題 單選題
在以下句子尋找錯誤的地方: Ở Đài Loan, phần lớn các chợ đêm ngoài trời rất được yêu thích, đặc biệt tại đây có nhiều món ăn đường phố rất ngon mà còn người địa phương gọi là "xiao-chi", nghĩa là "đồ ăn nhẹ". A phần lớn
B rất được
C mà còn 正確答案
D nghĩa là
C 正確答案
本題測驗越南語關聯詞。看到「mà còn」(而且還),前面必須搭配「không những」(不僅),缺少即錯。
為什麼答案是 C mà còn 意為「而且還」,在越南語中必須與「không những」(不僅)搭配成「không những... mà còn...」(不僅...而且...)。本句前面並無「không những」,屬於語法殘缺,故為正確答案。
載入中…
完整詳解 Pro · 無限 重點 本題測驗越南語關聯詞。看到「mà còn」(而且還),前面必須搭配「không những」(不僅),缺少即錯。
看到選項有「mà còn」(而且還),立刻回頭找句子有沒有「không những」(不僅),沒找到就選它!
逐選項分析 A ✕
phần lớn 意為「大部分」,用來修飾後面的名詞片語「các chợ đêm ngoài trời」(戶外夜市),語意通順且語法完全正確,並非本題要找的錯誤之處。
B ✕
rất được 意為「很受...」,與後面的「yêu thích」(喜愛)結合成「rất được yêu thích」(很受歡迎),為正確的越南語被動語態表達,語法無誤。
C ✓ 正確
mà còn 意為「而且還」,在越南語中必須與「không những」(不僅)搭配成「không những... mà còn...」(不僅...而且...)。本句前面並無「không những」,屬於語法殘缺,故為正確答案。
D ✕
nghĩa là 意為「意思是」,用來解釋前面的詞彙「xiao-chi」(小吃),引導出後面的「đồ ăn nhẹ」(輕食/點心),用法與語意皆完全正確,無誤。
越南語常見關聯詞組 關聯詞組 中文意思 用法說明 範例 không những... mà còn... 不僅...而且... 表示遞進關係,兩者必須同時出現 Không những đẹp mà còn giỏi. vì... nên... 因為...所以... 表示因果關係 Vì trời mưa nên tôi ở nhà. tuy... nhưng... 雖然...但是... 表示轉折關係 Tuy mệt nhưng tôi vẫn học. hoặc... hoặc... 或者...或者... 表示選擇關係 Hoặc anh đi hoặc tôi đi.
考生若只背單字意思而忽略句型結構,會覺得每個選項翻譯起來都通順。出題者故意將「không những... mà còn...」拆開,測試考生是否具備完整句型的語感與結構意識。