外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)105 年第 36 題單選題
"Không ai được rời khỏi đoàn khi đang đi tham quan.", có nghĩa là:
AĐược phép rời khỏi đoàn khi đang đi tham quan.
BAi được phép rời khỏi đoàn khi đi đang tham quan?
CKhông người nào được rời khỏi đoàn khi đang đi tham quan.正確答案
DKhông ai không rời khỏi đoàn khi đang đi tham quan.
C正確答案
越南語否定代名詞替換:「Không ai」(沒有人)等同於「Không người nào」,語意皆為禁止脫隊。
為什麼答案是 C
選項意為「參觀時沒有任何一個人可以離開團隊」。「Không người nào」與題幹「Không ai」同義,完美對應原句的禁止語氣。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 越南語否定代名詞替換:「Không ai」(沒有人)等同於「Không người nào」,語意皆為禁止脫隊。
看到題幹「Không ai」(沒有人),直接找同義替換詞「Không người nào」,秒選 C。
逐選項分析
A✕
選項意為「參觀時允許離開團隊」。原句有否定詞「Không」,此選項漏掉否定,語意完全相反,屬於基礎單字辨識錯誤。
B✕
選項意為「參觀時誰被允許離開團隊?」。原句為陳述句,此選項為疑問句,句型與語意皆不符,屬於句型結構辨識錯誤。
C✓ 正確
選項意為「參觀時沒有任何一個人可以離開團隊」。「Không người nào」與題幹「Không ai」同義,完美對應原句的禁止語氣。
D✕ 陷阱
選項意為「沒有人不離開團隊」(即每個人都離開)。使用雙重否定「Không ai không」,與原句禁止脫隊的意思完全顛倒。
越南語否定與代名詞對照
| 越南語 | 中文意思 | 語法結構 | 範例 |
|---|
| Không ai | 沒有人 | Không + ai (誰) | Không ai biết (沒人知道) |
| Không người nào | 沒有任何一個人 | Không + người nào (哪個人) | Không người nào đến (沒人來) |
| Không ai không | 沒有人不 (每個人都) | 雙重否定 | Không ai không biết (無人不知) |
D 選項利用雙重否定「Không ai không」製造視覺陷阱。考生若閱讀速度過快,漏看第二個「không」,會誤以為是原句的同義詞而錯選。務必看清否定詞數量。