外語導遊人員(越南語) 105 年 · 第 56 題 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 105 年 第 56 題 單選題
Phải khâm phục chính phủ Đài Loan quản lý và phát triển du lịch rất khoa học , biết giữ vẻ đẹp tự nhiên nhưng cũng biết xây dựng, phát triển sao cho khoa học. A một là/hai là
B không những/mà còn
C vì/nên
D vừa/vừa 正確答案
D 正確答案
越南語連詞「vừa... vừa...」表「既...又...」,搭配句中的「nhưng cũng」展現並存關係,為本題正解。
為什麼答案是 D 「vừa / vừa」意為「既/又」,表示並列關係。帶入句中意為「既懂得保持自然美景,但也同時懂得科學地建設與發展」,完美契合語境且與「nhưng cũng」語氣連貫。
載入中…
完整詳解 Pro · 無限 重點 越南語連詞「vừa... vừa...」表「既...又...」,搭配句中的「nhưng cũng」展現並存關係,為本題正解。
看到句中的「nhưng cũng(但也/同時也)」,直覺聯想並列關係的「vừa... vừa...(既...又...)」,秒選 D。
逐選項分析 A ✕
「một là / hai là」意為「一是/二是」,主要用於列舉選項、步驟或原因。本句是在描述台灣政府同時具備的兩種特質,而非列舉,故不符合語境。
B ✕ 陷阱
「không những / mà còn」意為「不但/而且」,表示遞進關係。雖然語意上看似通順,但此句型通常不會與後方的「nhưng cũng(但也)」連用,語法結構上產生衝突。
C ✕
「vì / nên」意為「因為/所以」,表示因果關係。前後句「保持自然美景」與「科學建設發展」是並存的兩種作為,並非因果關係,故不適用。
D ✓ 正確
「vừa / vừa」意為「既/又」,表示並列關係。帶入句中意為「既懂得保持自然美景,但也同時懂得科學地建設與發展」,完美契合語境且與「nhưng cũng」語氣連貫。
越南語常見連詞對照表 連詞組合 中文語意 邏輯關係 本題適用性 vừa ... vừa ... 既 ... 又 ... 並列 ✅ 完美契合 không những ... mà còn ... 不但 ... 而且 ... 遞進 ❌ 與 nhưng cũng 衝突 vì ... nên ... 因為 ... 所以 ... 因果 ❌ 前後非因果 một là ... hai là ... 一是 ... 二是 ... 列舉 ❌ 非列舉情境
考生易被句意中的「發展與建設」誤導,直覺選擇帶有遞進意味的 B(不但...而且...)。但解題關鍵在於後方的「nhưng cũng(但也/同時也)」,這暗示了前後兩者的並存與微轉折關係,因此必須選擇並列連詞 D(既...又...)才能確保語法結構正確。