外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)105 年第 70 題單選題
là / huyện Bình Đông / một rừng núi / vùng / rộng lớn / và / xanh tươi / kho tàng / còn là / lịch sử / tại / Đài Loan / miền nam
AHuyện Bình Đông là một vùng rừng núi xanh tươi và còn là rộng lớn kho tàng lịch sử tại miền nam Đài Loan.
BHuyện Bình Đông là một vùng rừng núi xanh tươi rộng lớn và còn là kho tàng lịch sử tại miền nam Đài Loan.正確答案
CBình Đông Huyện là một vùng xanh tươi rừng núi rộng lớn còn là và lịch sử kho tàng tại miền nam Đài Loan.
DHuyện Bình Đông là một vùng rừng núi xanh tươi rộng lớn và còn là kho tàng lịch sử tại Đài Loan miền nam.
B正確答案
越南語組句題,掌握「名詞+形容詞」、「行政區+地名」及「方位+地名」三大語序原則即可秒殺。
為什麼答案是 B
正確。語序完全符合越南語語法:主詞+動詞+名詞片語(名詞+形容詞)+連接詞+動詞+名詞片語+地點(方位+地名),語意通順。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 越南語組句題,掌握「名詞+形容詞」、「行政區+地名」及「方位+地名」三大語序原則即可秒殺。
越南語修飾語在後:地名「Huyện Bình Đông」、方位「miền nam Đài Loan」、名詞片語「vùng rừng núi xanh tươi rộng lớn」,直接鎖定 B。
逐選項分析
A✕
錯誤。「rộng lớn kho tàng」語序錯誤,形容詞 rộng lớn 不能直接放在名詞 kho tàng 前作此修飾,且整體語意不通順。
B✓ 正確
正確。語序完全符合越南語語法:主詞+動詞+名詞片語(名詞+形容詞)+連接詞+動詞+名詞片語+地點(方位+地名),語意通順。
C✕ 陷阱
錯誤。「Bình Đông Huyện」語序顛倒,越南語行政區劃應在前(Huyện Bình Đông);且後半段詞彙排列完全混亂,不符合語法。
D✕ 陷阱
錯誤。「Đài Loan miền nam」語序錯誤,越南語方位詞應在名詞前,正確表達台灣南部應為「miền nam Đài Loan」。
越南語核心語序規則
| 規則類型 | 中文語序 | 越南語語序 | 本題範例 |
|---|
| 名詞與形容詞 | 形容詞 + 名詞 (廣闊的山林) | 名詞 + 形容詞 (山林廣闊) | vùng rừng núi xanh tươi rộng lớn |
| 行政區劃地名 | 專有名詞 + 區劃 (屏東縣) | 區劃 + 專有名詞 (縣屏東) | Huyện Bình Đông |
| 方位與地名 | 地名 + 方位 (台灣南部) | 方位 + 地名 (南部台灣) | miền nam Đài Loan |
考生易受中文母語干擾,將「屏東縣」直譯為 Bình Đông Huyện,或將「台灣南部」寫成 Đài Loan miền nam。越南語的修飾語通常置於被修飾的名詞之後,但「行政區劃」與「方位詞」有特定語序,需特別記憶。