外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)105 年第 69 題單選題
sử dụng / ngôn ngữ / ở / chính / là / tiếng Hoa / Đài Loan / phổ thông
ANgôn ngữ sử dụng chính ở Đài Loan là tiếng Hoa phổ thông.正確答案
BNgôn ngữ sử dụng ở chính Đài Loan là tiếng Hoa phổ thông.
CNgôn ngữ sử dụng ở Đài Loan là chính tiếng Hoa phổ thông.
DSử dụng ngôn ngữ ở chính Đài Loan là tiếng Hoa phổ thông.
A正確答案
越南語組句題,掌握「主詞 + 修飾語 + 動詞 + 受詞」的語序,並注意修飾語後置原則即可秒殺。
為什麼答案是 A
語序為「主詞(台灣使用的主要語言)+ 動詞(是)+ 受詞(國語)」,符合越南語語法邏輯,語意通順正確。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 越南語組句題,掌握「主詞 + 修飾語 + 動詞 + 受詞」的語序,並注意修飾語後置原則即可秒殺。
找出主詞「Ngôn ngữ」,接後置修飾語「sử dụng chính ở Đài Loan」,再接動詞「là」與專有名詞「tiếng Hoa phổ thông」。
逐選項分析
A✓ 正確
語序為「主詞(台灣使用的主要語言)+ 動詞(是)+ 受詞(國語)」,符合越南語語法邏輯,語意通順正確。
B✕ 陷阱
「chính」放在「Đài Loan」前變成「台灣本身」,不僅修飾錯誤,也破壞了「主要語言」的原意,語意不通。
C✕ 陷阱
「chính」放在「tiếng Hoa」前語意不順,且將「phổ thông」孤立,拆散了「tiếng Hoa phổ thông」(國語)這個固定專有名詞。
D✕
以動詞「Sử dụng」開頭變成動名詞片語或祈使句,缺乏明確的名詞主詞,導致整體句型結構錯誤。
越南語基本句型與詞彙拆解
| 詞彙 / 片語 | 詞性 | 中文意思 | 句子成分 |
|---|
| Ngôn ngữ sử dụng chính | 名詞片語 | 主要使用的語言 | 主詞 |
| ở Đài Loan | 介系詞片語 | 在台灣 | 地點修飾 |
| là | 動詞 | 是 | 繫詞 |
| tiếng Hoa phổ thông | 名詞片語 | 華語 / 國語 | 受詞 |
越南語的修飾語通常放在被修飾詞之後(中心詞在前)。考生易受中文語序影響,將「chính」誤置於地名前變成「台灣本身」,或拆散「tiếng Hoa phổ thông」這個固定專有名詞。