外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)105 年第 16 題單選題考點:同義慣用語考點:求醫慣用語Trong giờ ăn, hướng dẫn viên du lịch thường "chạy đôn chạy đáo" như nhân viên của quán, xem còn thiếu món gì chưa bưng lên, rồi phải để mắt coi khách ăn có ngon miệng không. "Chạy đôn chạy đáo." có nghĩa là _____ .Achạy ngược chạy xuôi正確答案Bchạy thầy chạy thuốcCchạy sấp chạy ngửaDchạy máy chạy mặt 答案與詳解