Examly題庫立即開始練習
外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)105 年第 16 題單選題考點:同義慣用語考點:求醫慣用語

Trong giờ ăn, hướng dẫn viên du lịch thường "chạy đôn chạy đáo" như nhân viên của quán, xem còn thiếu món gì chưa bưng lên, rồi phải để mắt coi khách ăn có ngon miệng không. "Chạy đôn chạy đáo." có nghĩa là _____ .

Achạy ngược chạy xuôi正確答案
Bchạy thầy chạy thuốc
Cchạy sấp chạy ngửa
Dchạy máy chạy mặt
答案與詳解
A
正確答案
本題測驗越南語慣用語「chạy đôn chạy đáo」(到處奔波、忙進忙出)的同義詞,正解為 chạy ngược chạy xuôi。

逐選項解析

Achạy ngược chạy xuôi同義慣用語✓ 正確
正確。chạy ngược chạy xuôi 意為「到處奔波、跑上跑下」,與 chạy đôn chạy đáo 同義,完美契合導遊在餐廳忙進忙出、四處張羅的情境。
Bchạy thầy chạy thuốc求醫慣用語✕ 錯誤
錯誤。chạy thầy chạy thuốc 意為「到處求醫問藥」,專門用於生病急於找醫生治療的情境,與餐廳服務或工作忙碌無關。
Cchạy sấp chạy ngửa✕ 易錯陷阱
Dchạy máy chạy mặt✕ 錯誤

立即註冊,看完整詳解

這題的完整詳解,註冊就能看 · 每天 2 題免費

精選詳解
  • 完整逐選項解析
  • 秒殺解題技巧與破題關鍵
  • 關鍵知識表整理
  • 陷阱與易錯提醒
  • 同考點歷屆題庫連續刷題與錯題本

外國語(越南語) 相關題目

想練更多外國語(越南語)考古題?

Examly 收錄 50 萬+ 道歷屆題目,每題都有像這樣的精選詳解。免費下載,立即開練。

Examly