Examly題庫立即開始練習
外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)10516單選題

Trong giờ ăn, hướng dẫn viên du lịch thường "chạy đôn chạy đáo" như nhân viên của quán, xem còn thiếu món gì chưa bưng lên, rồi phải để mắt coi khách ăn có ngon miệng không. "Chạy đôn chạy đáo." có nghĩa là _____ .

Achạy ngược chạy xuôi正確答案
Bchạy thầy chạy thuốc
Cchạy sấp chạy ngửa
Dchạy máy chạy mặt
答案與詳解
A
正確答案
本題測驗越南語慣用語「chạy đôn chạy đáo」(到處奔波、忙進忙出)的同義詞,正解為 chạy ngược chạy xuôi。

為什麼答案是 A

正確。chạy ngược chạy xuôi 意為「到處奔波、跑上跑下」,與 chạy đôn chạy đáo 同義,完美契合導遊在餐廳忙進忙出、四處張羅的情境。

載入中…

想練更多外國語(越南語)考古題?

Examly 收錄 38 萬+ 道歷屆題目,每題都有像這樣的精選詳解。免費下載,立即開練。

黑皮