Examly題庫立即開始練習
外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)10665單選題

"Anh ấy đang bị đau bụng nên không ăn gì cả" có nghĩa là:

ANếu đau bụng thì anh ấy không nên ăn gì.
BTuy đang bị đau bụng nhưng anh ấy không ăn gì.
CVì đau bụng nên anh ấy hoàn toàn không ăn gì.正確答案
DKhi đang bị đau bụng thì anh ấy hoàn toàn không nên ăn gì.
答案與詳解
C
正確答案
本題測驗越南語因果句型與否定強調。原句「nên」表因果,「không...cả」表完全否定,對應選項C的「Vì...nên」與「hoàn toàn không」。
載入中…

想練更多外國語(越南語)考古題?

Examly 收錄 38 萬+ 道歷屆題目,每題都有像這樣的精選詳解。免費下載,立即開練。

黑皮