外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)106 年第 32 題單選題
Giới trẻ Đài Loan thường nói: "Tôi không thể sống ở nơi nào không có cửa hàng tiện lợi." Câu này có nghĩa là:
AGiới trẻ Đài Loan không thích cửa hàng tiện lợi.
BGiới trẻ Đài Loan không thích đi nước ngoài.
CCửa hàng tiện lợi là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của giới trẻ Đài Loan.正確答案
DĐó là một cửa hàng vừa tiện vừa lợi.
C正確答案
越南語語意理解題,「không thể sống... không có...」雙重否定表強烈肯定,意指便利商店不可或缺。
為什麼答案是 C
原句「無法生活在沒有便利商店的地方」,選項 C 的「không thể thiếu」(不可或缺)完美對應此強烈肯定的語意,精確傳達台灣年輕人對超商的高度依賴。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 越南語語意理解題,「không thể sống... không có...」雙重否定表強烈肯定,意指便利商店不可或缺。
抓關鍵字「không thể sống」(無法生活) 與「không có」(沒有),雙重否定即為「不可或缺」(không thể thiếu)。
逐選項分析
A✕
題目表達的是對便利商店的高度依賴,而非不喜歡(không thích)。此選項與原句語意完全相反,屬於反向敘述的干擾選項,看懂單字即可秒刪。
B✕
原句僅提及對便利商店的依賴,完全未提及出國(đi nước ngoài)的意願。此選項為無中生有的干擾項,考生若未看懂單字或憑感覺猜測易誤選。
C✓ 正確
原句「無法生活在沒有便利商店的地方」,選項 C 的「không thể thiếu」(不可或缺)完美對應此強烈肯定的語意,精確傳達台灣年輕人對超商的高度依賴。
D✕ 陷阱
此選項將「tiện lợi」(便利)拆解為字面意思來混淆視聽。題目問的是「整句話的含義」,而非解釋「便利商店」這個名詞的定義,屬於典型的字面陷阱。
越南語語意轉換對照
| 原文句型 | 字面直譯 | 實際含義 | 對應選項 |
|---|
| không thể sống... không có... | 無法生活...沒有... | 不可或缺 / 高度依賴 | C (không thể thiếu) |
| không thích | 不喜歡 | 討厭 / 排斥 | A (語意相反) |
| vừa... vừa... | 既...又... | 並列形容 | D (字面拆解) |
選項 D 利用「tiện lợi」的字面意思(方便與利益)進行拆解混淆。題目要求選出「整句話的含義」,而非解釋名詞定義,考生需避免落入單字直譯的陷阱,應著重於整句的語意推論。