外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)106 年第 39 題單選題
, nơi này chỉ là một thành phố nhỏ và chưa có nhiều trung tâm mua sắm nhộn nhịp như bây giờ.
AHiện nay
BTrước khi
CCách đây
DTrước đây正確答案
D正確答案
本題測驗越南語時間副詞的用法,透過句意與後文「như bây giờ」的對比,選出表示「以前」的 Trước đây。
為什麼答案是 D
Trước đây 意為「以前、從前」。為時間副詞,可獨立置於句首,與後文的「bây giờ(現在)」完美呼應,符合句意與語法。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 本題測驗越南語時間副詞的用法,透過句意與後文「như bây giờ」的對比,選出表示「以前」的 Trước đây。
看到句尾有「như bây giờ(像現在這樣)」,前面必定是對比過去的「以前(Trước đây)」,秒選 D。
逐選項分析
A✕
Hiện nay 意為「現在、目前」。與句意「過去只是小城市」矛盾,且無法與後文的「像現在這樣」形成時間上的對比。
B✕ 陷阱
Trước khi 意為「在...之前」。屬於連接詞性質,後方必須接特定的事件或動作(如 Trước khi đi),不能單獨放在句首當作時間副詞。
C✕ 陷阱
Cách đây 意為「距今...」。後方必須加上具體的時間長度(如 Cách đây 5 năm 意為五年前),不能單獨懸空使用。
D✓ 正確
Trước đây 意為「以前、從前」。為時間副詞,可獨立置於句首,與後文的「bây giờ(現在)」完美呼應,符合句意與語法。
越南語常見時間詞彙辨析
| 詞彙 | 中文意思 | 用法特徵 | 範例 |
|---|
| Trước đây | 以前 | 獨立使用,表過去 | Trước đây tôi sống ở Hà Nội. |
| Hiện nay | 現在 | 獨立使用,表目前 | Hiện nay tôi đang học tiếng Việt. |
| Cách đây + 時間 | 距今... | 必須加上時間長度 | Cách đây 2 năm (兩年前) |
| Trước khi + 事件 | 在...之前 | 必須加上動作或事件 | Trước khi ăn (吃飯前) |
考生極易將 Trước đây(以前)與 Trước khi(在...之前)混淆。Trước khi 後面必須接動作或事件,不能單獨放在句首當時間副詞使用;而 Cách đây 則必須接具體時間長度。