外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)106 年第 21 題單選題
Hướng dẫn viên đưa các bạn đi thì các bạn đi . Nếu không chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm khi các bạn bị lạc đường.
Anếu .......... thì
Bnào .......... nấy
Cđâu .......... đấy正確答案
Dkhông .......... cũng không
C正確答案
本題測驗越南語「地點對應」句型。đâu... đấy 意為「哪裡...就那裡」,符合導遊帶團指示地點的語境。
為什麼答案是 C
đâu... đấy 意為「哪裡...就那裡...」,專門用於「地點」的對應。帶入後意為「導遊帶去哪裡,你們就去那裡」,完全符合語境。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 本題測驗越南語「地點對應」句型。đâu... đấy 意為「哪裡...就那裡」,符合導遊帶團指示地點的語境。
看到 đi(去)與 lạc đường(迷路),秒選地點對應詞「đâu... đấy」(去哪裡...就去哪裡)。
逐選項分析
A✕
nếu... thì 意為「如果...就...」,帶入後變成「如果導遊帶你們去,你們就去」,語意不順且缺乏地點指示。
B✕ 陷阱
nào... nấy 意為「哪個...就那個...」,通常用於指稱「人」或「事物」(如 ai nấy 每個人),不適用於「地點」。
C✓ 正確
đâu... đấy 意為「哪裡...就那裡...」,專門用於「地點」的對應。帶入後意為「導遊帶去哪裡,你們就去那裡」,完全符合語境。
D✕
không... cũng không 意為「不...也不...」,帶入後語意完全不通,無法構成合理的條件或對應關係。
越南語常見「疊詞對應」句型
| 句型 | 中文意思 | 適用對象 | 範例 |
|---|
| đâu ... đấy | 哪裡 ... 就那裡 | 地點 | đi đâu về đấy (去哪回哪) |
| ai ... nấy | 誰 ... 就誰 (每個人) | 人 | ai về nhà nấy (各回各家) |
| nào ... nấy | 哪個 ... 就那個 | 人 / 事物 | thế nào thế nấy (怎樣就怎樣) |
| sao ... vậy | 怎麼 ... 就那樣 | 狀態 / 方式 | làm sao chịu vậy (怎麼做就怎麼承受) |
考生易將「đâu... đấy」與「nào... nấy」混淆。兩者皆為越南語的關聯對應句型,但「đâu」專屬地點,「nào」用於人或事物。看到題幹的「đi」(去)與「lạc đường」(迷路)必須直覺聯想地點。