在以下句子尋找錯誤的地方: Alishan từ lâu đã là một trong những điểm tham quan tạo khá nhiều ấn tượng khó quên với du khách cơ hội đến tham quan, với phong cảnh núi non hùng vĩ và khí hậu dịu mát trong lành, Alishan thực sự là một nơi nghỉ dưỡng lý tưởng dành cho những ai muốn tìm về với thiên nhiên, tạm xa lánh nhịp sống hối hả thường nhật.
Amột trong những
Bcơ hội正確答案
Cthực sự là
Ddành cho
答案與詳解
B
正確答案
越南語語法題,名詞「cơ hội」(機會)前缺少動詞「có」,應改為「có cơ hội」或「có dịp」以修飾遊客。
為什麼答案是 B
「cơ hội」為名詞(機會),此處要表達「有機會來參觀的遊客」,必須加上動詞「có」變成「có cơ hội」或「có dịp」,原句漏字導致語法錯誤。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限
重點越南語語法題,名詞「cơ hội」(機會)前缺少動詞「có」,應改為「có cơ hội」或「có dịp」以修飾遊客。
秒殺技巧
名詞「cơ hội」不能直接接在名詞「du khách」後,需補上動詞「có」構成「có cơ hội」(有機會)才通順。
逐選項分析
A✕
「một trong những」意為「……其中之一」,後方須接複數名詞(如景點),此處用法完全正確,為越南語常見固定句型。
B✓ 正確
「cơ hội」為名詞(機會),此處要表達「有機會來參觀的遊客」,必須加上動詞「có」變成「có cơ hội」或「có dịp」,原句漏字導致語法錯誤。
C✕
「thực sự là」意為「確實是、真的是」,用於強調主詞(阿里山)的屬性,連接後方的名詞片語,語法與語意皆正確。
D✕
「dành cho」意為「專為……準備、留給」,後方接對象(những ai / 那些人),用來修飾理想的度假勝地,語法正確。
越南語常見片語與詞性辨析
片語/單字
詞性
中文意思
正確用法範例
một trong những
片語
……其中之一
một trong những điểm tham quan (景點之一)
cơ hội
名詞
機會
có cơ hội (有機會) / 錯:du khách cơ hội
thực sự là
副詞+動詞
確實是
Alishan thực sự là... (阿里山確實是...)
dành cho
動詞片語
專為…準備
dành cho những ai (專為那些人準備)
陷阱提醒
出題者故意省略動詞「có」,將動詞片語「có cơ hội」降級為純名詞「cơ hội」。在越南語中,名詞無法直接修飾前方的名詞(du khách),必須有動詞或介詞引導,考生需對詞性與句子結構保持敏銳。