外語導遊人員(越南語)外國語(越南語)106 年第 61 題單選題
"So với Đài Nam thì giá cả ở Đài Bắc đắt hơn một chút" có nghĩa là:
AGiá cả ở Đài Bắc và Đài Nam không đắt lắm.
BGiá cả ở Đài Bắc và Đài Nam đều đắt.
CGiá cả ở Đài Bắc đắt hơn ở Đài Nam một chút.正確答案
DGiá cả ở Đài Nam đắt hơn ở Đài Bắc một chút.
C正確答案
越南語比較句型解析。「So với A thì B đắt hơn một chút」意為「與A相比,B貴一點」,本題指台北物價比台南稍貴。
為什麼答案是 C
選項意為「台北的物價比台南貴一點」。完美對應原句「So với Đài Nam (與台南相比) thì giá cả ở Đài Bắc (台北物價) đắt hơn một chút (貴一點)」,為正確翻譯。
載入中…
完整詳解
Pro · 無限重點 越南語比較句型解析。「So với A thì B đắt hơn một chút」意為「與A相比,B貴一點」,本題指台北物價比台南稍貴。
抓關鍵字:「So với Đài Nam」(與台南比)、「Đài Bắc」(台北)、「đắt hơn」(更貴)。直接對應 C 選項的台北比台南貴。
逐選項分析
A✕
選項意為「台北與台南的物價都不算貴」。原句僅作兩地物價比較,並未評論整體物價是否便宜,故錯誤。
B✕
選項意為「台北與台南的物價都很貴」。同樣地,原句只比較兩地相對高低,未表示兩者絕對值皆高,故錯誤。
C✓ 正確
選項意為「台北的物價比台南貴一點」。完美對應原句「So với Đài Nam (與台南相比) thì giá cả ở Đài Bắc (台北物價) đắt hơn một chút (貴一點)」,為正確翻譯。
D✕ 陷阱
選項意為「台南的物價比台北貴一點」。將比較的「主體」與「客體」完全顛倒,是語言測驗中最常見的誘答陷阱。
越南語常見比較句型
| 句型結構 | 越南語範例 | 中文意思 | 本題對應 |
|---|
| So với A thì B + 形容詞 + hơn | So với Đài Nam thì Đài Bắc đắt hơn | 與A相比,B比較... | 原句句型 |
| B + 形容詞 + hơn + A | Đài Bắc đắt hơn Đài Nam | B比A更... | C選項句型 |
| A và B đều + 形容詞 | Đài Bắc và Đài Nam đều đắt | A和B都... | B選項句型 |
| A và B không + 形容詞 + lắm | Đài Bắc và Đài Nam không đắt lắm | A和B都不算... | A選項句型 |
D選項將「台北」與「台南」的位置對調,變成台南比台北貴。考生在快速閱讀時,若只看到地名與「đắt hơn (更貴)」就作答,極易掉入主客體錯置的陷阱。務必確認誰是基準點。